銅駝草莽

tóng tuó cǎo mǎng đồng đà thảo mãng

Hán Việt: đồng đà thảo mãng · Pinyin: tóng tuó cǎo mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đà) + (thảo) + (mãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容国土沦陷后残破的景象。同“铜驼荆棘”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"铜驼荆棘"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容国土沦陷后残破的景象。同铜驼荆棘”。