铜龠尺

tóng yuè chǐđồng dược xích

Hán Việt: đồng dược xích · Pinyin: tóng yuè chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.量具。古时用以度量黄钟之管和它的直径。

Cấu tạo: 銅 (đồng) + 龠 (dược) + 尺 (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.量具。古时用以度量黄钟之管和它的直径。

Từ liên quan

Gần nghĩa

銅龠尺