鋁層合紙 lǚ céng hé zhǐ · lữ tằng hợp chỉ Hán Việt: lữ tằng hợp chỉ · Pinyin: lǚ céng hé zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 層 (tằng) + 合 (hợp) + 紙 (chỉ)Pinyinlǚ céng hé zhǐHán Việtlữ tằng hợp chỉCấu tạo鋁 + 層 + 合 + 紙 · lữ + tằng + hợp + chỉ nghĩa thành phần: lữ + tằng + hợp + chỉ