鋁版製版法 lữ bản chế bản pháp Hán Việt: lữ bản chế bản pháp Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 版 (bản) + 製 (chế) + 版 (bản) + 法 (pháp)Hán Việtlữ bản chế bản phápCấu tạo鋁 + 版 + 製 + 版 + 法 · lữ + bản + chế + bản + pháp nghĩa thành phần: lữ + bản + chế + bản + pháp