鋁鐵土化 lữ thiết thổ hóa Hán Việt: lữ thiết thổ hóa Tổng quan Cấu tạo: 鋁 (lữ) + 鐵 (thiết) + 土 (thổ) + 化 (hóa)Hán Việtlữ thiết thổ hóaCấu tạo鋁 + 鐵 + 土 + 化 · lữ + thiết + thổ + hóa nghĩa thành phần: lữ + thiết + thổ + hóa