鎧裝電纜

khải trang điện lãm

Hán Việt: khải trang điện lãm

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (trang) + (điện) + (lãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎧裝電纜 ǎizhuāng diànlǎn n. armored cable M:¹tiáo/²gēn/kǔn