铢两之奸

zhū liǎng zhī jiānthù lưỡng chi gian

Hán Việt: thù lưỡng chi gian · Pinyin: zhū liǎng zhī jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

铢两:积轻微; 奸:邪恶。极其轻微的邪恶罪行。

Cấu tạo: 銖 (thù) + 兩 (lưỡng) + 之 (chi) + 奸 (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铢两:积轻微; 奸:邪恶。极其轻微的邪恶罪行。

Từ liên quan

Gần nghĩa

铢两悉称 · 銖兩悉稱 · 铢两相称 · 铢两分寸 · 銖兩相稱