銑塞 xǐ sāi·tiển tắc Hán Việt: tiển tắc · Pinyin: xǐ sāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指冷涩沉滞。 Cấu tạo: 銑 (tiển) + 塞 (tắc)Pinyinxǐ sāiHán Việttiển tắcCấu tạo銑 + 塞 · tiển + tắc nghĩa thành phần: tiển + tắc Từ liên quan Gần nghĩa塞上 · 塞倫 · 塞住 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子 · 塞尺