鋌鹿走險

dìng lù zǒu xiǎn đĩnh lộc tẩu hiểm

Hán Việt: đĩnh lộc tẩu hiểm · Pinyin: dìng lù zǒu xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đĩnh) + 鹿 (lộc) + (tẩu) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指在无路可走的时候采取冒险行动。同“铤而走险”。②指因无路可走而采取冒险行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"铤而走险"。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指在无路可走的时候采取冒险行动。同铤而走险”。②指因无路可走而采取冒险行动。