铭功颂德 míng gōng sòng dé · minh công tụng đức Hán Việt: minh công tụng đức · Pinyin: míng gōng sòng dé Tổng quan Cấu tạo: 铭 (minh) + 功 (công) + 颂 (tụng) + 德 (đức)Pinyinmíng gōng sòng déHán Việtminh công tụng đứcCấu tạo铭 + 功 + 颂 + 德 · minh + công + tụng + đức nghĩa thành phần: minh + công + tụng + đức