铭文的

minh văn đích

Hán Việt: minh văn đích

Tổng quan

(thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi; có tính chất câu viết, có tính chất câu khắc, có tính chất câu ghi, (thuộc) câu đề tặng; có tính chất câu đề tặng

Cấu tạo: 銘 (minh) + 文 (văn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc câu khắc

Từ liên quan

Gần nghĩa

铭文 · 文的 · 铭文题词