鏟的深度 sạn đích thâm độ Hán Việt: sạn đích thâm độ Tổng quan Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 的 (đích) + 深 (thâm) + 度 (độ)Hán Việtsạn đích thâm độCấu tạo鏟 + 的 + 深 + 度 · sạn + đích + thâm + độ nghĩa thành phần: sạn + đích + thâm + độ Nghĩa EngCihui spit