银台通进司
ngân thai thông tiến ti
Hán Việt: ngân thai thông tiến ti
Tổng quan
Cấu tạo: 银 (ngân) + 台 (thai) + 通 (thông) + 进 (tiến) + 司 (ti)
Hán Việt: ngân thai thông tiến ti
Cấu tạo: 银 (ngân) + 台 (thai) + 通 (thông) + 进 (tiến) + 司 (ti)