銀團貸款

yín tuán dài kuǎn ngân đoàn thải khoản

Hán Việt: ngân đoàn thải khoản · Pinyin: yín tuán dài kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (đoàn) + (thải) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指多家银行共同出资、共同承担风险的信贷经营形式。