銀塔廣場 yín tǎ guǎng chǎng · ngân tháp quảng tràng Hán Việt: ngân tháp quảng tràng · Pinyin: yín tǎ guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 塔 (tháp) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinyín tǎ guǎng chǎngHán Việtngân tháp quảng tràngCấu tạo銀 + 塔 + 廣 + 場 · ngân + tháp + quảng + tràng nghĩa thành phần: ngân + tháp + quảng + tràng