銀杯羽化 yín bēi yǔ huà · ngân bôi vũ hóa Hán Việt: ngân bôi vũ hóa · Pinyin: yín bēi yǔ huà Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 杯 (bôi) + 羽 (vũ) + 化 (hóa)Pinyinyín bēi yǔ huàHán Việtngân bôi vũ hóaCấu tạo銀 + 杯 + 羽 + 化 · ngân + bôi + vũ + hóa nghĩa thành phần: ngân + bôi + vũ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指银质的酒杯像羽毛一样飘上天空。比喻贵重器物被窃,不翼而飞。