銀河倒瀉

yín hé dào xiè ngân hà đảo tả

Hán Việt: ngân hà đảo tả · Pinyin: yín hé dào xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hà) + (đảo) + (tả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泻:水从高处往下直流。象银河里的水倒泻下来。形容雨下得极大,象泻下来的一样。
  • Tân Hoa Tự Điển 泻水从高处往下直流。象银河里的水倒泻下来。形容雨下得极大,象泻下来的一样。