銀河間的 ngân hà gian đích Hán Việt: ngân hà gian đích Tổng quan ở giữa những thiên hà Cấu tạo: 銀 (ngân) + 河 (hà) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtngân hà gian đíchCấu tạo銀 + 河 + 間 + 的 · ngân + hà + gian + đích nghĩa thành phần: ngân + hà + gian + đích Nghĩa ViệtCihui ở giữa những thiên hà