銀河飛龍 yín hé fēi lóng · ngân hà phi long Hán Việt: ngân hà phi long · Pinyin: yín hé fēi lóng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 河 (hà) + 飛 (phi) + 龍 (long)Pinyinyín hé fēi lóngHán Việtngân hà phi longCấu tạo銀 + 河 + 飛 + 龍 · ngân + hà + phi + long nghĩa thành phần: ngân + hà + phi + long