銀泉閃爍

ngân tuyền thiểm thước

Hán Việt: ngân tuyền thiểm thước

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (tuyền) + (thiểm) + (thước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀泉閃爍 ínquánshǎnshuò f.e. Clear water sparkles in the streams.