銀海生花

yín hǎi shēng huā ngân hải sanh hoa

Hán Việt: ngân hải sanh hoa · Pinyin: yín hǎi shēng huā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (hải) + (sanh) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银海:道家指眼睛。眼睛因接触到反射的光线而昏花。比喻眼睛看得迷乱。