銀翼殺手 yín yì shā shǒu · ngân dực sát thủ Hán Việt: ngân dực sát thủ · Pinyin: yín yì shā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 翼 (dực) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Pinyinyín yì shā shǒuHán Việtngân dực sát thủCấu tạo銀 + 翼 + 殺 + 手 · ngân + dực + sát + thủ nghĩa thành phần: ngân + dực + sát + thủ