銀色的魚 ngân sắc đích ngư Hán Việt: ngân sắc đích ngư Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 色 (sắc) + 的 (đích) + 魚 (ngư)Hán Việtngân sắc đích ngưCấu tạo銀 + 色 + 的 + 魚 · ngân + sắc + đích + ngư nghĩa thành phần: ngân + sắc + đích + ngư