銀花紛飛 ngân hoa phân phi Hán Việt: ngân hoa phân phi Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 花 (hoa) + 紛 (phân) + 飛 (phi)Hán Việtngân hoa phân phiCấu tạo銀 + 花 + 紛 + 飛 · ngân + hoa + phân + phi nghĩa thành phần: ngân + hoa + phân + phi Nghĩa EngCihui 銀花紛飛 ínhuāfēnfēi f.e. falling of snow