銀行醜聞 yín háng chǒu wén · ngân hành xú văn Hán Việt: ngân hành xú văn · Pinyin: yín háng chǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 醜 (xú) + 聞 (văn)Pinyinyín háng chǒu wénHán Việtngân hành xú vănCấu tạo銀 + 行 + 醜 + 聞 · ngân + hành + xú + văn nghĩa thành phần: ngân + hành + xú + văn