銀行危機 yín háng wēi jī · ngân hành nguy ki Hán Việt: ngân hành nguy ki · Pinyin: yín háng wēi jī Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 危 (nguy) + 機 (ki)Pinyinyín háng wēi jīHán Việtngân hành nguy kiCấu tạo銀 + 行 + 危 + 機 · ngân + hành + nguy + ki nghĩa thành phần: ngân + hành + nguy + ki