銀行水單 yín háng shuǐ dān · ngân hành thủy đan Hán Việt: ngân hành thủy đan · Pinyin: yín háng shuǐ dān Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 水 (thủy) + 單 (đan)Pinyinyín háng shuǐ dānHán Việtngân hành thủy đanCấu tạo銀 + 行 + 水 + 單 · ngân + hành + thủy + đan nghĩa thành phần: ngân + hành + thủy + đan