銀行費用 ngân hành phí dụng Hán Việt: ngân hành phí dụng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 費 (phí) + 用 (dụng)Hán Việtngân hành phí dụngCấu tạo銀 + 行 + 費 + 用 · ngân + hành + phí + dụng nghĩa thành phần: ngân + hành + phí + dụng Nghĩa EngCihui 銀行費用 ínháng fèiyòng n. banking expenses