銀裝素裹

yín zhuānɡ sù ɡuǒ ngân trang tố khỏa

Hán Việt: ngân trang tố khỏa · Pinyin: yín zhuānɡ sù ɡuǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (trang) + (tố) + (khỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪天户外的东西被白雪包起来像穿上了银白色的衣服。形容雪景的美丽。