銀角桃枝
ngân giác đào chi
Hán Việt: ngân giác đào chi · Pinyin: yín jiǎo táo zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装有银饰柄头的手杖。桃枝﹐竹的一种﹐可作手杖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装有银饰柄头的手杖。桃枝﹐竹的一种﹐可作手杖。
Hán Việt: ngân giác đào chi · Pinyin: yín jiǎo táo zhī