鑄件孔穴 chú kiện khổng huyệt Hán Việt: chú kiện khổng huyệt Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 件 (kiện) + 孔 (khổng) + 穴 (huyệt)Hán Việtchú kiện khổng huyệtCấu tạo鑄 + 件 + 孔 + 穴 · chú + kiện + khổng + huyệt nghĩa thành phần: chú + kiện + khổng + huyệt