铸型出气
chú hình xuất khí
Hán Việt: chú hình xuất khí
Tổng quan
sự thải ra không trung (khói, hơi...), sự làm cho thông thoáng, sự thông gió
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thoát khí khuôn
Hán Việt: chú hình xuất khí
sự thải ra không trung (khói, hơi...), sự làm cho thông thoáng, sự thông gió