鑄態組織 zhù tài zǔ zhī · chú thái tổ chức Hán Việt: chú thái tổ chức · Pinyin: zhù tài zǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 態 (thái) + 組 (tổ) + 織 (chức)Pinyinzhù tài zǔ zhīHán Việtchú thái tổ chứcCấu tạo鑄 + 態 + 組 + 織 · chú + thái + tổ + chức nghĩa thành phần: chú + thái + tổ + chức