鑄木鏤冰
chú mộc lũ băng
Hán Việt: chú mộc lũ băng · Pinyin: zhù mù lòu bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指约束树木(使其按人为的形态生长),刻镂冰塊(使其成某种精致的工艺品)。比喻经办毫无成效的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓约束树木(使其按人为的形态生长)﹐刻镂冰块(使其成某种精致的工艺品)。比喻经办毫无成效的事情。
- Tân Hoa Tự Điển 指约束树木(使其按人为的形态生长),刻镂冰塳(使其成某种精致的工艺品)。比喻经办毫无成效的事情。