鑄此大錯
chú thử đại thác
Hán Việt: chú thử đại thác · Pinyin: zhù cǐ dà cuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铸:铸造,把金属熔化后倒入模具内制成器物;错:锉刀,这里是双关语,特指错误。指造成严重的错误。
Hán Việt: chú thử đại thác · Pinyin: zhù cǐ dà cuò