鑄甲銷戈

zhù jiǎ xiāo gē chú giáp tiêu qua

Hán Việt: chú giáp tiêu qua · Pinyin: zhù jiǎ xiāo gē

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (giáp) + (tiêu) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 销熔铁甲兵器。借指结束战争,实现和平。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.销熔铁甲兵器。借指结束战争﹐实现和平。