铸造类 chú tạo loại Hán Việt: chú tạo loại Tổng quan lò đúc, xưởng đúc Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 類 (loại)Hán Việtchú tạo loạiTừ loạidanhCấu tạo鑄 + 造 + 類 · chú + tạo + loại nghĩa thành phần: chú + tạo + loại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xưởng đúc Từ liên quan Gần nghĩa铸造场 · 铸造性 · 铸造的 · 铸造 · 铸造货币 · 铸造质量 · 铸造成货币 · 铸造货币费