鑄造質量 chú tạo chất lượng Hán Việt: chú tạo chất lượng Tổng quan tính đúc được; độ chảy loãng Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 質 (chất) + 量 (lượng)Hán Việtchú tạo chất lượngCấu tạo鑄 + 造 + 質 + 量 · chú + tạo + chất + lượng nghĩa thành phần: chú + tạo + chất + lượng Nghĩa ViệtCihui tính đúc được; độ chảy loãng