铸造质量 chú tạo chất lượng Hán Việt: chú tạo chất lượng Tổng quan tính đúc được; độ chảy loãng Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 質 (chất) + 量 (lượng)Hán Việtchú tạo chất lượngTừ loạidanhCấu tạo鑄 + 造 + 質 + 量 · chú + tạo + chất + lượng nghĩa thành phần: chú + tạo + chất + lượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất lượng đúc Từ liên quan Gần nghĩa质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 铸造货币 · 质量不一的 · 质量块 · 质量数 · 质量的