铸造货币

chú tạo hóa tệ

Hán Việt: chú tạo hóa tệ

Tổng quan

sự đúc tiền, số tiền đúc, dấu rập trên mặt đồng tiền, (nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra

Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự đúc tiền
  • Tần suất từ sự đúc tiền, số tiền đúc, dấu rập trên mặt đồng tiền, (nghĩa bóng) sự đặt ra, sự tạo ra

Từ liên quan

Gần nghĩa

铸造货币费 · 货币主义 · 货币兑换 · 货币单位 · 货币危机 · 货币市场 · 货币符号 · 货币虫属