铸造货币费

chú tạo hóa tệ phí

Hán Việt: chú tạo hóa tệ phí

Tổng quan

thuế đúc tiền

Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 貨 (hóa) + 幣 (tệ) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế đúc tiền

Từ liên quan

Gần nghĩa

铸造成货币 · 铸造货币 · 铸造质量 · 铸造铝合金 · 铸造性能 · 铸造模具 · 铸造生铁 · 铸造用砂