铸造铝合金

zhù zào lǚ hé jīnchú tạo lữ hợp kim

Hán Việt: chú tạo lữ hợp kim · Pinyin: zhù zào lǚ hé jīn

Tổng quan

Cấu tạo: 鑄 (chú) + 造 (tạo) + 鋁 (lữ) + 合 (hợp) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp kim đúc

Đức

  • Handedict Gusslegierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

铸造成货币 · 铸造货币费 · 合金之一 · 合金陶瓷 · 铸造货币 · 铸造质量 · 合金化处理 · 合金元素