鑄鉛線機 zhù qiān xiàn jī · chú duyên tuyến ki Hán Việt: chú duyên tuyến ki · Pinyin: zhù qiān xiàn jī Tổng quan Cấu tạo: 鑄 (chú) + 鉛 (duyên) + 線 (tuyến) + 機 (ki)Pinyinzhù qiān xiàn jīHán Việtchú duyên tuyến kiCấu tạo鑄 + 鉛 + 線 + 機 · chú + duyên + tuyến + ki nghĩa thành phần: chú + duyên + tuyến + ki