鑄鼎象物

zhù dǐng xiàng wù chú đỉnh tượng vật

Hán Việt: chú đỉnh tượng vật · Pinyin: zhù dǐng xiàng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (đỉnh) + (tượng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼎:古代炊具,三足两耳。原指禹收九州之金铸九鼎并铸上各种牲口的图像。旧时用此称颂君王有德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指禹收九州之金铸九鼎而象百物◇用此称颂君王功德。