鋪上一層 pù shàng yī céng · phô thượng nhất tằng Hán Việt: phô thượng nhất tằng · Pinyin: pù shàng yī céng Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 上 (thượng) + 一 (nhất) + 層 (tằng)Pinyinpù shàng yī céngHán Việtphô thượng nhất tằngCấu tạo鋪 + 上 + 一 + 層 · phô + thượng + nhất + tằng nghĩa thành phần: phô + thượng + nhất + tằng