鋪地瓷磚

phô địa từ chuyên

Hán Việt: phô địa từ chuyên

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (địa) + (từ) + (chuyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋪地瓷磚 ūdì cízhuān n. floor tile M:²kuài