鋪張浪費

pū zhāng làng fèi phô trương lãng phí

Hán Việt: phô trương lãng phí · Pinyin: pū zhāng làng fèi

Tổng quan

lãng phí và hoang phí (thành ngữ)

Cấu tạo: (phô) + (trương) + (lãng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng phí và hoang phí (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺张:讲究排场。为了场面好看而浪费人力物力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲究排场﹐过多地耗费财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 铺张讲究排场。为了场面好看而浪费人力物力。

Eng

  • CC-CEDICT extravagance and waste (idiom)
  • Cihui extravagance and waste (idiom)