铺眉搧眼 phô mi thiên nhãn Hán Việt: phô mi thiên nhãn Tổng quan Cấu tạo: 铺 (phô) + 眉 (mi) + 搧 (thiên) + 眼 (nhãn)Hán Việtphô mi thiên nhãnCấu tạo铺 + 眉 + 搧 + 眼 · phô + mi + thiên + nhãn nghĩa thành phần: phô + mi + thiên + nhãn