鋪眉蒙眼

pū méi méng yǎn phô mi mông nhãn

Hán Việt: phô mi mông nhãn · Pinyin: pū méi méng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phô) + (mi) + (mông) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装模作样。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言铺眉苫眼。