鋪胸納地 pū xiōng nà dì · phô hung nạp địa Hán Việt: phô hung nạp địa · Pinyin: pū xiōng nà dì Tổng quan Cấu tạo: 鋪 (phô) + 胸 (hung) + 納 (nạp) + 地 (địa)Pinyinpū xiōng nà dìHán Việtphô hung nạp địaCấu tạo鋪 + 胸 + 納 + 地 · phô + hung + nạp + địa nghĩa thành phần: phô + hung + nạp + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种上半身贴近地面的跪拜礼,表示虔敬与隆重。