铺谋定计

pū móu dìng jìphô mưu định kế

Hán Việt: phô mưu định kế · Pinyin: pū móu dìng jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言设谋用计。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

商定計策。元.無名氏《千里獨行.楔子》:「我則怕他用心機,敢可兀的鋪謀定計。」《醒世姻緣傳》第一三回:「你還要鋪謀定計,必定叫我遠避他鄉。」

Cấu tạo: 鋪 (phô) + 謀 (mưu) + 定 (định) + 計 (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言设谋用计。

Từ liên quan

Gần nghĩa

铺谋设计 · 鋪謀定計